no-par-value stock

no-par-value stock

A company issues no-par-value stock to raise capital.

Định nghĩa

Danh từ: - Cổ phiếu không mệnh giá: "no-par-value stock" loại cổ phiếu không mệnh giá được quy định cụ thể trong điều lệ công ty hoặc trên chứng chỉ cổ phiếu. Thay vì một giá trị danh nghĩa cố định ( dụ: 10.000 đồng/cổ phiếu), loại cổ phiếu này chỉ phản ánh giá trị thị trường thực tế dựa trên cung cầu tình hình tài chính của công ty.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã phát hành cổ phiếu không mệnh giá để tránh các rắc rối pháp liên quan đến mệnh giá cố định.)
  • (Các nhà đầu thường ưa chuộng cổ phiếu không mệnh giá giá của phản ánh giá trị thị trường thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue no-par-value stock": phát hành cổ phiếu không mệnh giá.

    • The board decided to issue no-par-value stock to raise capital more flexibly. (Hội đồng quản trị quyết định phát hành cổ phiếu không mệnh giá để huy động vốn một cách linh hoạt hơn.)
  • "no-par-value stock vs. par-value stock": so sánh giữa cổ phiếu không mệnh giá cổ phiếu mệnh giá.

    • Unlike par-value stock, no-par-value stock does not have a stated face value on the certificate. (Không giống như cổ phiếu mệnh giá, cổ phiếu không mệnh giá không giá trị danh nghĩa được ghi trên chứng chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • No-par stock (danh từ): dạng rút gọn của "no-par-value stock", mang cùng nghĩa.

    • The company's no-par stock is traded on the stock exchange. (Cổ phiếu không mệnh giá của công ty được giao dịch trên sàn chứng khoán.)
  • Par-value stock (danh từ): cổ phiếu mệnh giá (trái nghĩa).

    • Par-value stock often has a fixed nominal value like 1,000 VND per share. (Cổ phiếu mệnh giá thường giá trị danh nghĩa cố định như 1.000 VND mỗi cổ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cổ phiếu vô mệnh giá: thuật ngữ tương tự trong tiếng Việt.
  • Cổ phiếu không ghi mệnh giá: cách diễn đạt khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Issue out: phát hành (thường dùng với "stock").
    • The firm issued out no-par-value stock to new investors. (Công ty đã phát hành cổ phiếu không mệnh giá cho các nhà đầu mới.)
Thành ngữ liên quan
  • No strings attached: khôngđiều kiện ràng buộc (thường ám chỉ sự linh hoạt của no-par-value stock so với cổ phiếu mệnh giá).
    • The no-par-value stock came with no strings attached, making it appealing to startups. (Cổ phiếu không mệnh giá khôngđiều kiện ràng buộc, khiến trở nên hấp dẫn đối với các công ty khởi nghiệp.)